Dịch

high speed

danh từ (noun)
US/ˈhaɪ ˈspid/

Nghĩa chính

  1. Tốc độ caodanh từA speed having a large magnitude: great velocity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high speedDạng gốc (base form)
  2. high speedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

high speed steeldanh từThép gió
high speed, low dragtính từ, trạng từHiệu quả cao

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " ' ?' '!' . ."
  • .
  • ?

AI