Nghĩa chính
- Tốc độ caodanh từA speed having a large magnitude: great velocity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- high speedDạng gốc (base form)
- high speedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high speed steeldanh từ | danh từ | Thép gió |
| high speed, low dragtính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Hiệu quả cao |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- " ' ?' '!' . ."
- .
- ?