Dịch

high road

danh từ (noun)
UK/ˈhaɪ ɹəʊd/US/ˈhaɪ ˌɹoʊd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đường chính hoặc đường cao tốcdanh từA main road or highway.
  2. Hành động có phẩm giá, đáng kính trọng hoặc đáng kính trọngdanh từA course of action which is dignified, honourable, or respectable.
  3. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy đường cao, đườngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see high, road.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high roadDạng gốc (base form)
  2. high roadsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , 27, . , .
  • , don’t .

AI