Nghĩa chính
- Đường chính hoặc đường cao tốcdanh từA main road or highway.
- Hành động có phẩm giá, đáng kính trọng hoặc đáng kính trọngdanh từA course of action which is dignified, honourable, or respectable.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy đường cao, đườngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see high, road.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- high roadDạng gốc (base form)
- high roadsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , 27, . , .
- , don’t .