Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
high risk
US
/ˈ
h
aɪ
ˈɹ
ɪ
s
k
/
Nghĩa chính
1
Rủi ro cao
Ví dụ
Smoking
is
a
high
risk
for
lung
cancer
.
Hút thuốc tạo ra nguy cơ cao mắc ung thư phổi.
Xuất hiện ở từ khác
risk
kết hợp
rủi ro cao
AI
1
Rủi ro cao
1
Rủi ro cao
1
Rủi ro cao