Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
high pressure
UK
/ˈ
h
aɪ
ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ə
/
US
/ˈ
h
aɪ
ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Áp suất cao
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
work at high pressure
cụm từ
cụm từ
Làm việc hết sức tích cực, làm việc hết sức khẩn trương hăng hái
Xuất hiện ở từ khác
pressure
kết hợp
áp suất cao
AI
1
Áp suất cao
1
Áp suất cao
1
Áp suất cao