Dịch

high pressure

UK/ˈhaɪ ˈpɹɛʃə/US/ˈhaɪ ˈpɹɛʃɚ/

Nghĩa chính

  1. Áp suất cao

Cụm từ (phrase)

work at high pressurecụm từLàm việc hết sức tích cực, làm việc hết sức khẩn trương hăng hái

AI