Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
high order bit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
aɪ
ˈoɹ.
d
ɚ ˈ
b
ɪ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Điều quan trọng nhất
danh từ
The most significant bit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
high order bit
Dạng gốc
(base form)
high order bit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Điều quan trọng nhất
1
Điều quan trọng nhất
1
Điều quan trọng nhất