Dịch

high mass

danh từ (noun)
UK/ˈhaɪ ˈmɑːs/US/ˈhaɪ ˈmæs/

Nghĩa chính

  1. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy cao, khối lượngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see high, mass.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high massDạng gốc (base form)
  2. high massesSố nhiều (plural)

AI