Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
high mass
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
aɪ
ˈ
m
ɑː
s
/
US
/ˈ
h
aɪ
ˈ
m
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy cao, khối lượng
danh từ
Used other than figuratively or idiomatically: see high, mass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
high mass
Dạng gốc
(base form)
high mass
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
khối lượng
1
khối lượng
1
khối lượng