Nghĩa chính
- Đỉnh chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A luxurious, extravagant and often expensive lifestyle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- high livingDạng gốc (base form)
- high livingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high-livingtính từ | tính từ | Tận hưởng lối sống xa hoa |