Dịch

high living

danh từ (noun)
UK/ˈhaɪ ˈlɪvɪŋ/US/ˈhaɪ ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đỉnh chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A luxurious, extravagant and often expensive lifestyle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high livingDạng gốc (base form)
  2. high livingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

high-livingtính từTận hưởng lối sống xa hoa

AI