Dịch

high grinding

danh từ (noun)
US/ˈhaɪ ˈɡɹaɪndɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Kiểu nghiền bột trong đó cối xay phía trên ban đầu được nâng lên một chútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of grinding of flour in which the upper millstone is initially slightly elevated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high grindingDạng gốc (base form)
  2. high grindingsSố nhiều (plural)

AI