Nghĩa chính
- Các quan chức cấp cao, thường là các nhà ngoại giaodanh từAny of various high-ranking officials, often diplomats.
- Đại sứ của một quốc gia Khối thịnh vượng chung cho một quốc gia khácdanh từAn ambassador of one Commonwealth country to another.
- Người cai trị gián tiếp của một vùng bảo hộ hoặc lãnh thổ của Anh, tương đương với một thống đốc ở một thuộc địa vương thấtdanh từAn indirect ruler of a British protectorate or territory, equivalent to a governor in a crown colony.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- high commissionerDạng gốc (base form)
- high commissionersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lord High Commissionerdanh từ riêng | danh từ riêng | Cao ủy của Đại hội đồng Giáo hội Scotland, đại diện của quốc vương Scotland (sau này là Anh) tại nhà thờ được thành lập của Scotland được bổ nhiệm hàng năm kể từ năm 1690 |
Ví dụ
- .
- , , , , , .
- .