Dịch

high comedy

danh từ (noun)
UK/ˈhaɪ ˈkɔmədɪj/US/ˈhaɪ ˈkɑmədi/

Nghĩa chính

  1. Thể loại hài kịch có đặc điểm là đối thoại dí dỏm và châm biếm, trái ngược với trò hề tầm thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of comedy characterized by witty dialogue and satire, as opposed to lowbrow farce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high comedyDạng gốc (base form)
  2. high comediesSố nhiều (plural)

AI