Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hierograph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chữ thầy tu, chữ tượng hình (cổ Ai-cập)
danh từ
A sacred symbol.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hierograph
Dạng gốc
(base form)
hierograph
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hiero
+
graph
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hierograph
hierograph
y
Chữ viết thiêng liêng
danh từ
hierograph
er
Người ghi chép thiêng liêng
danh từ
hierograph
ic
Liên quan đến văn bản thiêng liêng
tính từ
AI
1
Chữ thầy tu
1
Chữ thầy tu
1
Chữ thầy tu