Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hierographer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ghi chép thiêng liêng
danh từ
A sacred scribe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hierographer
Dạng gốc
(base form)
hierographer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người ghi chép thiêng liêng
1
Người ghi chép thiêng liêng
1
Người ghi chép thiêng liêng