Dịch

hierocracy

danh từ (noun)
US/haɪəˈɹɑkɹəsi/

Nghĩa chính

  1. Chính phủ bởi giáo hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Government by ecclesiastics.
  2. Học thuyết cho rằng giáo hoàng nắm giữ quyền lực tối cao về mặt vật chất chứ không chỉ về mặt tinh thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The doctrine that the pope held supreme temporal, and not just spiritual, power.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hierocracyDạng gốc (base form)
  2. hierocraciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

hierocracy

AI