Nghĩa chính
- Loại thuế không được người tiêu dùng nhìn thấy tại điểm bán lẻ, được đánh vào các sản phẩm trung gian, chẳng hạn như đầu vào cho thành phẩm hoặc đầu ra từ quá trình sản xuất nguyên liệu thôdanh từA tax that is not visible to the consumer at the point of retail, having been levied on intermediate products, such as inputs to a finished product, or outputs from raw material production.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidden taxDạng gốc (base form)
- hidden taxesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .