Dịch

hidden code

danh từ (noun)
US/ˈhɪdən ˈkoʊd/

Nghĩa chính

  1. Mã được nhúng trong phần mềm hoặc hệ thống khác và được ngụy trang để khó bị phát hiệndanh từCode that is embedded in software or another system and is disguised to make it difficult to detect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hidden codeDạng gốc (base form)
  2. hidden codesSố nhiều (plural)

AI