Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hickory oak
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɪ
k
ə
ɹ
iː
ˈ
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Cây sồi hẻm núi, Quercus chrysolepis
danh từ
The canyon oak, Quercus chrysolepis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hickory oak
Dạng gốc
(base form)
hickory oak
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây sồi hẻm núi
1
Cây sồi hẻm núi
1
Cây sồi hẻm núi