Dịch

hickory nut

danh từ (noun)
US/ˈhɪkəɹiː ˈnʌt/

Nghĩa chính

  1. Một trong những loại hạt lớn ăn được của cây hồ đàodanh từOne of the large edible nuts of the hickory tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hickory nutDạng gốc (base form)
  2. hickory nutsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI