Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiccuper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó bị nấc
danh từ
Someone who hiccups.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hiccuper
Dạng gốc
(base form)
hiccuper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hiccup
+
-er
AI
1
Ai đó bị nấc
1
Ai đó bị nấc
1
Ai đó bị nấc