hiPS
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của thân đa năng do con người gây ra.tính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of human induced pluripotent stem.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hartman Hipsdanh từ | danh từ | Hông cực rộng, đặc biệt là trên nhân vật hoạt hình nữ |
| breeding hipsdanh từ | danh từ | Hông, thường là của phụ nữ, rộng hơn nhiều so với mức trung bình và được coi là nơi tối ưu cho việc sinh con |
| a moment on the lips, a lifetime on the hipscụm từ | cụm từ | Việc say mê ăn uống mang lại cảm giác sảng khoái trong thời gian ngắn nhưng về lâu dài có xu hướng làm tăng trọng lượng cơ thể |
| hiPS cell | Chưa có nghĩa |