Dịch

hextet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm gồm 16 bit, hoặc bốn nibbledanh từA group of 16 bits, or four nibbles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hextetDạng gốc (base form)
  2. hextetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 6 .

AI