Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hexanitromannitol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất nổ mannitol hexanitrat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The explosive mannitol hexanitrate.
Nguồn gốc
(etymology)
hexa-
+
nitro-
+
mannitol
AI
1
Chất nổ mannitol hexanitrat
1
Chất nổ mannitol hexanitrat
1
Chất nổ mannitol hexanitrat