hexahedron
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối sáu mặtdanh từA polyhedron with six faces.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hexahedronDạng gốc (base form)
- hexahedronsSố nhiều (plural)
- hexahedra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| regular hexahedrondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cube |
| tetrakis hexahedrondanh từ | danh từ | Khối Catalan có 24 mặt tam giác bằng nhau và 36 cạnh và có thể được hình dung như một khối lập phương với một hình chóp vuông trên mỗi mặt |
Nguồn gốc (etymology)
hexahedron
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa