Dịch

hexahedron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối sáu mặtdanh từA polyhedron with six faces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hexahedronDạng gốc (base form)
  2. hexahedronsSố nhiều (plural)
  3. hexahedra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

regular hexahedrondanh từĐồng nghĩa với cube
tetrakis hexahedrondanh từKhối Catalan có 24 mặt tam giác bằng nhau và 36 cạnh và có thể được hình dung như một khối lập phương với một hình chóp vuông trên mỗi mặt

Nguồn gốc (etymology)

hexahedron

Ngôn ngữ khác

AI