Nghĩa chính
- Biểu diễn thời gian trong ngày dưới dạng số thập lục phân trong khoảng [0, 1)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The representation of the time of day as a hexadecimal number in the interval [0, 1).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hexadecimal timeDạng gốc (base form)
- hexadecimal timesSố nhiều (plural)