Dịch

hexadecane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ trong số rất nhiều hydrocacbon béo đồng phân có công thức chung C₁₆H₃₄danh từAny of the very many isomeric aliphatic hydrocarbons of general formula C₁₆H₃₄

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hexadecaneDạng gốc (base form)
  2. hexadecanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hexadecanedioic aciddanh từCác axit dicarboxylic béo bão hòa có 16 nguyên tử cacbon, nhưng đặc biệt là axit 1,16-hexadecanedioic

Nguồn gốc (etymology)

hexadecane

AI