cetane
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hydrocarbon lỏng dùng phân loại nhiên liệu đi-ê-zen theo tiêu chuẩndanh từThe aliphatic hydrocarbon C₁₆H₃₄ (hexadecane) used as a standard for diesel fuel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cetaneDạng gốc (base form)
- cetanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cetane numberdanh từ | danh từ | Đánh giá hiệu suất của nhiên liệu diesel tương ứng với phần trăm xetan trong hỗn hợp với isocetane (hoặc trước đây là methylnaphthalene) sẽ có cùng hiệu suất |
Họ từ (word family)
cùng gốc cetaneNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcetus“whale”