Dịch

cetane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hydrocarbon lỏng dùng phân loại nhiên liệu đi-ê-zen theo tiêu chuẩndanh từThe aliphatic hydrocarbon C₁₆H₃₄ (hexadecane) used as a standard for diesel fuel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cetaneDạng gốc (base form)
  2. cetanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cetane numberdanh từĐánh giá hiệu suất của nhiên liệu diesel tương ứng với phần trăm xetan trong hỗn hợp với isocetane (hoặc trước đây là methylnaphthalene) sẽ có cùng hiệu suất

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcetus“whale”

AI