Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heterosupramolecular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gồm nhiều phân tử, không phải tất cả đều giống nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Consisting of many molecules, not all of the same substance
Nguồn gốc
(etymology)
hetero-
+
supramolecular
AI
1
Gồm nhiều phân tử
1
Gồm nhiều phân tử
1
Gồm nhiều phân tử