Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heterocladic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến các nhánh của động mạch khác nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to branches of different arteries
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
homocladic
Nguồn gốc
(etymology)
hetero-
+
cladic
AI
1
Liên quan đến các nhánh của động mạch khác nhau
1
Liên quan đến các nhánh của động mạch khác nhau
1
Liên quan đến các nhánh của động mạch khác nhau