Dịch

heterocladic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến các nhánh của động mạch khác nhautính từkhông so sánh (not comparable)Relating to branches of different arteries

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI