Dịch

hetdar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng phát hiện một người có thẳng hay không bằng cách quan sát người đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to detect whether or not a person is straight by observing that person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hetdarDạng gốc (base form)
  2. hetdarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI