Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
het-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Khác, dị loại- (được sử dụng trong danh pháp hóa học)
tiền tố
Other, another, different, hetero- (used in chemical nomenclature).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
het-
het
aryne
Các dị thể
danh từ
het
arene
Bất kỳ dị thể nào
danh từ
het
aryl
Đồng nghĩa với heteroaryl
tính từ
Từ liên quan
(related word)
hetero-
AI
1
Khác
1
Khác
1
Khác