Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hesitatively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách do dự hoặc thời trang
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a hesitative manner or fashion.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hesitatively
un
hesitatively
Một cách không ngần ngại hoặc thời trang
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
hesitative
+
-ly
AI
1
Một cách do dự hoặc thời trang
1
Một cách do dự hoặc thời trang
1
Một cách do dự hoặc thời trang