Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heronry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bãi diệc
danh từ
A breeding woodland for herons; a heron rookery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heronry
Dạng gốc
(base form)
heronr
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
heron
+
-ry
AI
1
Bãi diệc
1
Bãi diệc
1
Bãi diệc