Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hero call
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɪə
.ɹ
əʊ
ˈ
k
ɔː
l
/
US
/ˈ
h
ɪ
ɹ.
oʊ
ˈ
k
ɔ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một cuộc gọi, thường là trên sông, được thực hiện bởi một bàn tay yếu
danh từ
a call, usually on the river, made with a weak hand.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hero call
Dạng gốc
(base form)
hero call
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cuộc gọi
1
Một cuộc gọi
1
Một cuộc gọi