Dịch

hero call

danh từ (noun)
UK/ˈhɪə.ɹəʊ ˈkɔːl/US/ˈhɪɹ.oʊ ˈkɔl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một cuộc gọi, thường là trên sông, được thực hiện bởi một bàn tay yếudanh từa call, usually on the river, made with a weak hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hero callDạng gốc (base form)
  2. hero callsSố nhiều (plural)

AI