Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heritably
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách có thể di truyền
trạng từ
In a heritable manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heritably
Dạng gốc
(base form)
more heritably
So sánh hơn
(comparative)
most heritably
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
heritable
+
-ly
AI
1
Một cách có thể di truyền
1
Một cách có thể di truyền
1
Một cách có thể di truyền