Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heritableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính di truyền
danh từ
không đếm được
(uncountable)
heritability
Nguồn gốc
(etymology)
heritable
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
herencia
Sự thừa kế, di sản, tính di truyền
AI
1
Tính di truyền
1
Tính di truyền
1
Tính di truyền