Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hereditist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tin thuyết di truyền
danh từ
One who believes in the transmission of a trait by heredity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hereditist
Dạng gốc
(base form)
hereditist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
heredity
+
-ist
AI
1
Người tin thuyết di truyền
1
Người tin thuyết di truyền
1
Người tin thuyết di truyền