Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
here's to
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
h
ɪ
ɹ
z
t
u
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cụm từ được sử dụng trước khi uống bánh mì nướng
cụm từ
A phrase used before drinking a toast.
Ví dụ
Cheers
!
Here's
to
our
future
,
and
here's
to
absent
friends
!
Here's
to
the
future
.
Here's
to
your
health
!
Xem thêm 4 ví dụ
AI
1
Cụm từ được sử dụng trước khi uống bánh mì nướng
1
Cụm từ được sử dụng trước khi uống bánh mì nướng
1
Cụm từ được sử dụng trước khi uống bánh mì nướng