Dịch

here's the thing

cụm từ (phrase)
US/ˈhɪɹz ðə ˈθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đi trước điểm mấu chốt của lời giải thíchcụm từPrecedes the key point of an explanation.

Ví dụ

  • .

AI