Dịch

here's

A1từ viết tắt (contraction)
Hay gặp
UK/hɪə(ɹ)z/US/hɪɹz/nguồn

Nghĩa chính

  1. đây làtừ viết tắtA1Used to introduce or point out something right after it.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đây là danh sách tất cả những việc Tom cần làm.
  • .Đây là một câu hỏi khác.
  • .Đây là một ví dụ đơn giản.

AI