Nghĩa chính
- Xu hướng của một nhóm cá thể (một đàn) phản ứng mạch lạc mà không có bất kỳ sự phối hợp nào giữa chúng. Thuật ngữ này có thể được áp dụng cho động vật hoặc cho các hiện tượng của con người như bong bóng thị trường chứng khoán và hành vi trong các cuộc biểu tình chính trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the tendency of a group of individuals (a herd) to react coherently without there being any coordination between them. The term may be applied to animals, or to human phenomena such as stock market bubbles and behaviour in political demonstrations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herd behaviourDạng gốc (base form)
- herd behavioursSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)