Dịch

herb knife

danh từ (noun)
UK/ˈhɜːb ˈnaɪf/

Nghĩa chính

  1. Con dao để cắt các loại thảo mộc tươidanh từA knife for cutting fresh herbs.
  2. Mezzaluna dùng để cắt các loại thảo mộc ẩm thựcdanh từA mezzaluna used to chop culinary herbs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. herb knifeDạng gốc (base form)
  2. herb knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • ... , , .
  • . ; . .

AI