Nghĩa chính
- Con dao để cắt các loại thảo mộc tươidanh từA knife for cutting fresh herbs.
- Mezzaluna dùng để cắt các loại thảo mộc ẩm thựcdanh từA mezzaluna used to chop culinary herbs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- herb knifeDạng gốc (base form)
- herb knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- ... , , .
- . ; . .