Dịch

herb butter

danh từ (noun)
UK/ˈhɜːb ˈbʌtə/

Nghĩa chính

  1. Loại bơ có chứa các loại thảo mộc (chẳng hạn như rau mùi tây, húng quế hoặc húng tây)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A butter containing herbs (such as parsley, basil, or thyme).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herb butterDạng gốc (base form)
  2. herb buttersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .

AI