Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herb box
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɜː
b
ˈ
b
ɒ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với window box
danh từ
Synonym of window box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
herb box
Dạng gốc
(base form)
herb box
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
window box
AI
1
Đồng nghĩa với window box
1
Đồng nghĩa với window box
1
Đồng nghĩa với window box