Dịch

herb box

danh từ (noun)
UK/ˈhɜːb ˈbɒks/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với window boxdanh từSynonym of window box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herb boxDạng gốc (base form)
  2. herb boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI