Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herb Peter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɜː
b
ˈ
p
iː
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Cowslip hoặc hoa anh thảo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The cowslip or primrose.
AI
1
Cowslip hoặc hoa anh thảo
1
Cowslip hoặc hoa anh thảo
1
Cowslip hoặc hoa anh thảo