Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heptasyllabic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có bảy âm tiết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having seven syllables.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
septasyllabic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
heptasílabo
Bảy âm tiết
Nguồn gốc
(etymology)
hepta-
+
syllabic
AI
1
Có bảy âm tiết
1
Có bảy âm tiết
1
Có bảy âm tiết