Dịch

heptasyllabic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có bảy âm tiếttính từkhông so sánh (not comparable)Having seven syllables.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

AI