Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heptahydroxy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bảy nhóm hydroxy. (OH)₇
danh từ
không đếm được
(uncountable)
seven hydroxy groups. (OH)₇
Nguồn gốc
(etymology)
hepta-
+
hydroxy
AI
1
Bảy nhóm hydroxy. (OH)₇
1
Bảy nhóm hydroxy. (OH)₇
1
Bảy nhóm hydroxy. (OH)₇