Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hepatoselectively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng phương pháp chọn lọc gan
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a hepatoselective manner
Nguồn gốc
(etymology)
hepato-
+
selectively
AI
1
Bằng phương pháp chọn lọc gan
1
Bằng phương pháp chọn lọc gan
1
Bằng phương pháp chọn lọc gan