Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hepatoprotectant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hepatoprotective
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of hepatoprotective.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hepatoprotective
Nguồn gốc
(etymology)
hepato-
+
protectant
AI
1
Đồng nghĩa với hepatoprotective
1
Đồng nghĩa với hepatoprotective
1
Đồng nghĩa với hepatoprotective