Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hepatonephrotoxicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng gây độc cho gan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being hepatonephrotoxic.
Nguồn gốc
(etymology)
hepato-
+
nephrotoxicity
AI
1
Chất lượng gây độc cho gan
1
Chất lượng gây độc cho gan
1
Chất lượng gây độc cho gan