Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hepatocytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tế bào gan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a hepatocyte
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hepatocytic
intra
hepatocytic
Trong tế bào gan
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
hepatocyte
+
-ic
AI
1
Liên quan đến tế bào gan
1
Liên quan đến tế bào gan
1
Liên quan đến tế bào gan