Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heortologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu về tim mạch
danh từ
A person who studies heortology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heortologist
Dạng gốc
(base form)
heortologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
heortology
+
-ist
AI
1
Người nghiên cứu về tim mạch
1
Người nghiên cứu về tim mạch
1
Người nghiên cứu về tim mạch